10. Bảng thuật ngữ hàm Boolean¶
Tiếng Việt |
Tiếng Anh |
Tiếng Nga |
|---|---|---|
dạng chuẩn tắc đại số |
algrebaric normal form |
алгебраическая нормальная форма |
trọng số |
weight |
вес |
cân bằng |
balanced |
сбалансированный |
giả phụ thuộc |
фиктивно зависеть |
|
phụ thuộc tuyến tính |
линейно зависеть |
|
biến đổi Mobius |
Mobius transform |
преобразование Мёбиуса |